Bảng giá dịch vụ

Bảng Giá Cho Thuê Xe & Tour

Áp dụng cho Limousine 9 chỗ, Kia Carnival & xe 16 chỗ — giá đã bao gồm tài xế, chưa gồm chi phí phát sinh ngoài lộ trình.

#Tuyến đườngThời gianSố kmLimo 9 chỗXe CarnivalXe 16 chỗ
City tour & Sân bay
1City tour TP.HCM10 tiếng100km3.000.000đ2.400.000đ2.200.000đ
2City tour TP.HCM4 tiếng50km2.000.000đ1.800.000đ1.600.000đ
3Đón tiễn sân bay – Trung tâm (Q1)––1.300.000đ1.000.000đ1.000.000đ
Miền Tây & Củ Chi
4Tour Mekong – Mỹ Tho10 tiếng180km3.400.000đ2.400.000đ2.400.000đ
5Tour Củ Chi và Mỹ Tho1 ngày1 ngày–4.200.000đ3.200.000đ3.200.000đ
6Củ Chi – City10 tiếng150km2.900.000đ2.400.000đ2.200.000đ
7Mộc Bài1 chiều–80km2.400.000đ1.700.000đ2.000.000đ
8Mộc Bàiđi về trong ngày1 ngày180km3.200.000đ2.400.000đ2.700.000đ
Núi Bà Đen & Golf
9Núi Bà Đen Tây Ninh1 ngày200km3.700.000đ2.900.000đ2.900.000đ
10Sân golf Tân Sơn Nhất10 tiếng100km2.900.000đ2.400.000đ2.200.000đ
11Sân golf Thủ Đức10 tiếng100km2.900.000đ2.400.000đ2.200.000đ
12Sân golf Sông Bé10 tiếng100km2.900.000đ2.400.000đ2.200.000đ
13Sân golf Long Thành10 tiếng100km2.900.000đ2.400.000đ2.200.000đ
14Sân golf Đồng Nai10 tiếng100km2.900.000đ2.400.000đ2.200.000đ
15Sân golf Harmonie10 tiếng100km2.900.000đ2.400.000đ2.200.000đ
16Sân golf Twin Doves10 tiếng100km2.900.000đ2.400.000đ2.200.000đ
17Sân golf Jeongsang Nhơn Trạch10 tiếng100km2.900.000đ2.400.000đ2.200.000đ
18Sân golf Wake Lake10 tiếng100km2.900.000đ2.400.000đ2.200.000đ
19Sân golf Long An Royal12 tiếng120km3.200.000đ2.600.000đ2.400.000đ
Cần Thơ – Châu Đốc – Cha Diệp
20Cần Thơ1 chiều–180km3.700.000đ2.900.000đ2.900.000đ
21Cần Thơ1 ngày360km4.700.000đ3.700.000đ3.700.000đ
22Cần Thơ2 ngày400km7.200.000đ5.700.000đ6.200.000đ
23Châu Đốcđón sau 21h1 ngày 1 đêm550km6.200.000đ5.200.000đ5.200.000đ
24Châu Đốc2 ngày650km7.700.000đ6.700.000đ6.700.000đ
25Cha Diệpđón sau 21h1 ngày 1 đêm600km6.700.000đ5.700.000đ5.700.000đ
26Cha Diệp – Mẹ Nam Hải2 ngày700km8.700.000đ7.200.000đ7.200.000đ
Hồ Tràm
27Hồ Tràm1 chiều–130km2.900.000đ2.400.000đ2.700.000đ
28Hồ Tràm1 ngày240km3.700.000đ2.900.000đ2.900.000đ
29Hồ Tràm2 ngày300km6.200.000đ5.200.000đ5.700.000đ
30Hồ Tràm3 ngày350km8.700.000đ7.200.000đ7.200.000đ
Vũng Tàu
31Vũng Tàu1 chiều–120km2.700.000đ2.200.000đ2.400.000đ
32Vũng Tàu1 ngày140km3.700.000đ2.900.000đ3.000.000đ
33Vũng Tàu2 ngày300km6.200.000đ5.000.000đ5.000.000đ
34Vũng Tàu3 ngày350km9.000.000đ7.200.000đ7.200.000đ
Mũi Né
35Mũi Né1 chiều–200km3.700.000đ3.200.000đ3.200.000đ
36Mũi Nékhông Bàu Trắng1 ngày500km4.700.000đ4.000.000đ4.000.000đ
37Mũi Nékhông Bàu Trắng2 ngày550km7.200.000đ5.700.000đ6.200.000đ
38Mũi Nékhông Bàu Trắng3 ngày400km9.700.000đ7.700.000đ8.200.000đ
Nha Trang
39Nha Trang1 chiều–400km6.700.000đ5.200.000đ5.700.000đ
40Nha Trang1 ngày900km7.200.000đ6.200.000đ6.700.000đ
41Nha Trang2 ngày1000km9.700.000đ7.700.000đ8.700.000đ
42Nha Trang3 ngày1100km12.200.000đ9.700.000đ10.700.000đ
43Nha Trang – Đà Lạt4 ngày1200km15.700.000đ12.700.000đ13.700.000đ
Đà Lạt
44Đà Lạt1 chiều–300km5.700.000đ4.700.000đ5.200.000đ
45Đà Lạt1 ngày700km6.200.000đ5.200.000đ5.700.000đ
46Đà Lạt2 ngày800km9.200.000đ7.200.000đ7.700.000đ
47Đà Lạt3 ngày900km12.200.000đ9.200.000đ9.700.000đ
48Đà Lạt4 ngày1000km15.200.000đ11.200.000đ12.200.000đ
–Chi phí phát sinh (ngoài lộ trình)10K/km hoặc 150K/giờ10K/km hoặc 100K/giờ10K/km hoặc 100K/giờ
Ghi chú: Bảng giá trên đã bao gồm tài xế và xăng xe theo lộ trình chuẩn; chưa bao gồm vé tham quan, ăn uống, lưu trú và phí cầu đường/bến bãi (nếu có). Chi phí phát sinh ngoài lộ trình được tính theo km hoặc giờ vượt, tùy loại xe. Giá có thể thay đổi theo mùa cao điểm — vui lòng liên hệ để được báo giá và giữ chỗ chính xác nhất.